Nghĩa tiếng Việt
- Cây thông caori (ở Tân tây lan).danh từ
- Gỗ thông caori.danh từ
Ví dụ
-
A kauri tree grew behind the house.
-
The table was made of kauri.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép