TanroDictionary Sổ từ

kawaguchis

/ˈkɔːɡəˌwʌksɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của Kawaguchidanh từ

Ví dụ

  1. The Kawaguchis joined the family picnic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép