Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của Kawaguchidanh từ
Ví dụ
-
The Kawaguchis joined the family picnic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɔːɡəˌwʌksɪz/
The Kawaguchis joined the family picnic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép