TanroDictionary Sổ từ

kazi

/ˈkɑːzi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà vệ sinh.danh từ

Ví dụ

  1. He walked to the kazi behind the house.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép