TanroDictionary Sổ từ

kazuko

/kɑːˈzuːkəʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một tên dành cho nữ từ tiếng Nhật.danh từ

Ví dụ

  1. Kazuko smiled at the small gift.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép