TanroDictionary Sổ từ

keckle

/ˈkekəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bọc (dây thừng... ) bằng vải cũ.động từ

Ví dụ

  1. They heckled the rope with old cloth strips.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép