TanroDictionary Sổ từ

ked

/ˈked/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con mòng; con két.danh từ

Ví dụ

  1. A ked sang loudly outside the window.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép