Nghĩa tiếng Việt
- Ghi nhớ trong đầu, lưu tâm khi ra quyết định.idiom
Tiếng Nhật
- 心がけるこころがけるghi nhớ, lưu tâm, cố gắng
- 銘記めいきghi nhớ, khắc ghi
Ví dụ
-
Keep in mind that stores close early on national holidays.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép