TanroDictionary Sổ từ

keg

/keɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thùng chứa (khoảng 40 lít).danh từ

Ví dụ

  1. He bought a keg for the party.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép