TanroDictionary Sổ từ

key point

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. điểm mấu chốt, ý chínhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the most important pointdanh từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 要点, ポイントdanh từ

Ví dụ

  1. Let me summarize the key points.

    Để tôi tóm tắt các ý chính.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép