TanroDictionary Sổ từ

khakis

/kˈɑːkiz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quần ka-ki, làm từ vải ka-ki (khaki).danh từ

Ví dụ

  1. He wore khakis and a blue shirt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép