TanroDictionary Sổ từ

kibitzez

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người hay dính vào chuyện người khác.danh từ
  2. Người hay đứng chầu rìa, người hay đứng ngoài mách nước (đánh bài, đánh cờ... ).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép