Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của kibitz.động từ
Ví dụ
-
He is kibitzing during the card game.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɪbɪtsɪŋ/
He is kibitzing during the card game.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép