TanroDictionary Sổ từ

kickboxing

/ˈkɪˌksbækɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn võ kết hợp quyền Anh và karatê; quyền cước.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She trains in kickboxing three times a week.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép