TanroDictionary Sổ từ

kigurumis

/ˌkɪɡəˈuːmiːz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của kigurumidanh từ

Ví dụ

  1. The kigurumis kept the children warm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép