Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của kigurumidanh từ
Ví dụ
-
The kigurumis kept the children warm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkɪɡəˈuːmiːz/
The kigurumis kept the children warm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép