TanroDictionary Sổ từ

kike

/kaɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên Do Thái.danh từ

Ví dụ

  1. The word is hateful, so I will not repeat kike.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép