TanroDictionary Sổ từ

kikongo

/kiˈkɑːŋˌɡoʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng Kikongo (châu Phi).danh từ

Ví dụ

  1. The class learned a greeting in kikongo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép