Nghĩa tiếng Việt
- Tiếng Kikongo (châu Phi).danh từ
Ví dụ
-
The class learned a greeting in kikongo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kiˈkɑːŋˌɡoʊ/
The class learned a greeting in kikongo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép