Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của killifishdanh từ
Ví dụ
-
The killifishes swam near the plants.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɪlifɪʃɪz/
The killifishes swam near the plants.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép