Nghĩa tiếng Việt
- Xem kindle: Đốt, nhen, nhóm (lửa... )danh từ
Ví dụ
-
The entry kindler points to kindle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɪndəlɜː/
The entry kindler points to kindle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép