TanroDictionary Sổ từ

kinematical

/ˌkɪnɪməˈtekətəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) động học.tính từ

Ví dụ

  1. She took a course in kinematical theory.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép