Nghĩa tiếng Việt
- Động học.danh từ
Ví dụ
-
The students are studying the principles of kinetics.
-
physical kinetics
động lực học vật lý
-
chemical kinetics
động lực học hoá học
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép