TanroDictionary Sổ từ

kingbird

/ˈkɪˌŋbɜːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chim thuỵ hồng.danh từ

Ví dụ

  1. A kingbird sat high on the fence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép