TanroDictionary Sổ từ

kingcraft

/ˈkɪŋˌkræft/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuật trị vì.danh từ

Ví dụ

  1. His kingcraft won respect from the court.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép