TanroDictionary Sổ từ

kingfish

/ˈkɪŋfɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá mặt trăng (loại cá biển lớn màu sắc rực rỡ).danh từ

Ví dụ

  1. The kingfish flashed silver in the sun.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép