TanroDictionary Sổ từ

kingklip

/ˈkɪŋklɪŋk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loại lương biển ăn được.danh từ

Ví dụ

  1. We had grilled kingklip for lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép