Nghĩa tiếng Việt
- Xem kingly: Vương giả, đường bệ; đế vương; xứng đáng một ông vuadanh từ
Ví dụ
-
The entry kingliness points to kingly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɪŋlinəs/
The entry kingliness points to kingly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép