TanroDictionary Sổ từ

kippering

/kˈɪpərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của kipper.động từ

Ví dụ

  1. They are kippering the fish for lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép