TanroDictionary Sổ từ

kirsch

/kɪəʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rượu anh đào dại.danh từ

Ví dụ

  1. She offered kirsch after the meal.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép