Nghĩa tiếng Việt
- Mòng biển xira.danh từ
Ví dụ
-
A kittiwake circled above the cold sea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɪtɪweɪk/
A kittiwake circled above the cold sea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép