TanroDictionary Sổ từ

knighted

/nˈaɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của knightđộng từ

Ví dụ

  1. The king knighted him for his service.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép