TanroDictionary Sổ từ

knocked

/nɑkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của knockđộng từ

Ví dụ

  1. He knocked softly before opening the door.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép