TanroDictionary Sổ từ

knots

/nɑts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của knotđộng từ

Ví dụ

  1. The string knots easily when wet.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép