TanroDictionary Sổ từ

koinés

/ˈkɔɪnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của koinédanh từ

Ví dụ

  1. The word koinés is the plural of koiné.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép