TanroDictionary Sổ từ

kolhhoznik

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nông trường viên, xà viên nông trường.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép