Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của kolkhosdanh từ
- Số nhiều của kolkhosedanh từ
Ví dụ
-
The guide mentioned several kolkhoses.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkəʊlkhəʊzɪz/
The guide mentioned several kolkhoses.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép