TanroDictionary Sổ từ

kolkhoses

/ˈkəʊlkhəʊzɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của kolkhosdanh từ
  2. Số nhiều của kolkhosedanh từ

Ví dụ

  1. The guide mentioned several kolkhoses.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép