TanroDictionary Sổ từ

kooks

/kuːks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của kookdanh từ

Ví dụ

  1. The room was full of kooks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép