Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của kookdanh từ
Ví dụ
-
The room was full of kooks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kuːks/
The room was full of kooks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép