TanroDictionary Sổ từ

kopeck

/ˈkəʊˌpek/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng côpêch (tiền Liên-xô).danh từ

Ví dụ

  1. He found a kopeck on the floor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép