TanroDictionary Sổ từ

kopje

/kəʊpi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồi, gò (ở Nam phi).danh từ

Ví dụ

  1. The kopje rose above the flat grassland.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép