Nghĩa tiếng Việt
- Đồng curon của Cộng hòa Séc.danh từ
- Đơn vị tiền tệ của Slovakia.danh từ
Ví dụ
-
She paid with a koruna at the market.
-
The ticket cost ten koruna.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép