TanroDictionary Sổ từ

kourbash

/ˈkaʊrbəʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Roi tra (dùng để tra tấn, ở Thổ nhĩ kỳ, Ai cập).danh từ

Ví dụ

  1. The old kourbash was kept as a museum object.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép