TanroDictionary Sổ từ

kowtowed

/kˈaʊtaʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của kowtowđộng từ

Ví dụ

  1. He kowtowed to the older students.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép