TanroDictionary Sổ từ

krait

/kraɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rắn cạp nong.danh từ

Ví dụ

  1. A krait slipped through the grass at night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép