Nghĩa tiếng Việt
- Sự nghiên cứu chính sách của chính phủ Liên Xô (cũ).danh từ
Ví dụ
-
She studied kremlinology to understand the system.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkrɛmləˈnɑːlədʒi/
She studied kremlinology to understand the system.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép