Nghĩa tiếng Việt
- Đồng tiền vàng ở Nam Phi.danh từ
Ví dụ
-
She kept a krugerrand in a safe box.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkruːɡərˌrænd/
She kept a krugerrand in a safe box.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép