TanroDictionary Sổ từ

kshatriya

/ˈkʃætriə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người Hinđu thuộc đẳng cấp võ sĩ.danh từ

Ví dụ

  1. The kshatriya trained from a young age.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép