Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của kukuridanh từ
Ví dụ
-
The kukuris lay neatly in the box.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkjuːkəɪs/
The kukuris lay neatly in the box.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép