TanroDictionary Sổ từ

kuomintang

/kwəʊmɪnˈtæŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trung Hoa Quốc Dân Đảng (do Tôn Trung Sơn sáng lập).danh từ

Ví dụ

  1. He studied the history of kuomintang.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép