Nghĩa tiếng Việt
- Trung Hoa Quốc Dân Đảng (do Tôn Trung Sơn sáng lập).danh từ
Ví dụ
-
He studied the history of kuomintang.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kwəʊmɪnˈtæŋ/
He studied the history of kuomintang.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép