Nghĩa tiếng Việt
- Dạng viết khác của kutia.danh từ
Ví dụ
-
We served kutya at the winter meal.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkuːtjə/
We served kutya at the winter meal.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép