TanroDictionary Sổ từ

lability

/ləbˈɪlɪti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính dễ rụng, tính dễ biến, tính dễ huỷ, tính dễ rơi.danh từ
  2. , (hoá học) tính không ổn định, tính không bền.danh từ

Ví dụ

  1. The flower's labiliti made it easy to drop.

  2. The chemical showed labiliti in heat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép