Nghĩa tiếng Việt
- Môi - mũi.tính từ
Ví dụ
-
The labionasal sound was hard for him to make.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/lɑːbiːˈɑːnəsə/
The labionasal sound was hard for him to make.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép