Nghĩa tiếng Việt
- Xem labrid: Họ cá hăng chàidanh từ
Ví dụ
-
The entry labroid points to labrid.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ləˈbrɔɪd/
The entry labroid points to labrid.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép